Từ vựng: end up doing sth (phrasal_verb)

end up doing sth

phr v

thành ra cuối cùng làm gì đó (bất ngờ, không mong đợi)

Thống kê cộng đồng
81%
Tỷ lệ thành công
6
Người dùng
Dựa trên 21 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
1
Vừa
0
Khó
Từ vựng: end up doing sth (phrasal_verb)