Từ vựng: approximately (adverb)

approximately

adv

khoảng

Thống kê cộng đồng
68%
Tỷ lệ thành công
38
Người dùng
Dựa trên 84 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
1
Vừa
0
Khó
Từ vựng: approximately (adverb)