Từ vựng: authority (noun)

authority

n

chính quyền

Thống kê cộng đồng
66%
Tỷ lệ thành công
51
Người dùng
Dựa trên 131 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
0
Vừa
1
Khó
Từ vựng: authority (noun)