Từ vựng: pressing (adjective)

pressing

adj

cấp thiết

Thống kê cộng đồng
82%
Tỷ lệ thành công
18
Người dùng
Dựa trên 39 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
1
Vừa
0
Khó
Từ vựng: pressing (adjective)