Từ vựng: inherently (adverb)

inherently

adv

vốn dĩ, bản chất

Thống kê cộng đồng
59%
Tỷ lệ thành công
18
Người dùng
Dựa trên 37 lần làm
Tổng quan bài tập
2
Dễ
0
Vừa
0
Khó
Từ vựng: inherently (adverb)