Từ vựng: cater (verb)

cater

v

đáp ứng

Thống kê cộng đồng
79%
Tỷ lệ thành công
5
Người dùng
Dựa trên 14 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
0
Vừa
1
Khó
Từ vựng: cater (verb)