Từ vựng: not necessarily (adverb)

not necessarily

adv

không nhất thiết

Thống kê cộng đồng
93%
Tỷ lệ thành công
7
Người dùng
Dựa trên 14 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
0
Vừa
1
Khó
Từ vựng: not necessarily (adverb)