Từ vựng: not necessarily (adv)

không nhất thiết

Thống kê cộng đồng
67%
Tỷ lệ thành công
2
Người dùng
Dựa trên 3 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
0
Vừa
1
Khó
Từ vựng: not necessarily (adv)