Từ vựng: prioritize (verb)

prioritize

v

ưu tiên

Thống kê cộng đồng
69%
Tỷ lệ thành công
32
Người dùng
Dựa trên 70 lần làm
Tổng quan bài tập
1
Dễ
0
Vừa
0
Khó
Từ vựng: prioritize (verb)