Practice
Explore
Leaderboard
Profile
Toggle menu
Từ vựng: prioritize (verb)
Quay lại
prioritize
v
ưu tiên
Thống kê cộng đồng
69%
Tỷ lệ thành công
32
Người dùng
Dựa trên 70 lần làm
Tổng quan bài tập
1
Dễ
0
Vừa
0
Khó
Bài tập (1)
Dễ
Bảo vệ động vật hoang dã
Các vấn đề của con người như đói nghèo và bệnh tật cần được ưu tiên.
Từ vựng: prioritize (verb)