Từ vựng: at risk of (phrase)

at risk of

phr

có nguy cơ bị gì đó

Thống kê cộng đồng
66%
Tỷ lệ thành công
96
Người dùng
Dựa trên 236 lần làm
Tổng quan bài tập
3
Dễ
0
Vừa
1
Khó
Từ vựng: at risk of (phrase)