Từ vựng: at risk of (phrase)

at risk of

phr

có nguy cơ bị gì đó

Thống kê cộng đồng
67%
Tỷ lệ thành công
89
Người dùng
Dựa trên 210 lần làm
Tổng quan bài tập
3
Dễ
0
Vừa
1
Khó
Từ vựng: at risk of (phrase)