Từ vựng: render (verb)

render

v

làm cho ai, cái gì trở nên như thế nào

Thống kê cộng đồng
76%
Tỷ lệ thành công
25
Người dùng
Dựa trên 70 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
0
Vừa
3
Khó
Từ vựng: render (verb)