Từ vựng: alleviate (verb)

alleviate

v

làm đỡ, làm nhẹ/giảm bớt

Thống kê cộng đồng
72%
Tỷ lệ thành công
129
Người dùng
Dựa trên 268 lần làm
Tổng quan bài tập
1
Dễ
2
Vừa
0
Khó
Từ vựng: alleviate (verb)