Từ vựng: alleviate (verb)

alleviate

v

làm đỡ, làm nhẹ/giảm bớt

Thống kê cộng đồng
74%
Tỷ lệ thành công
106
Người dùng
Dựa trên 222 lần làm
Tổng quan bài tập
1
Dễ
2
Vừa
0
Khó
Từ vựng: alleviate (verb)