Từ vựng: devoid of sth (adjective)

devoid of sth

adj

hoàn toàn thiếu đi cái gì đó

Thống kê cộng đồng
86%
Tỷ lệ thành công
6
Người dùng
Dựa trên 7 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
0
Vừa
1
Khó
Từ vựng: devoid of sth (adjective)