Practice
Explore
Leaderboard
Profile
Toggle menu
Từ vựng: yield (verb)
Quay lại
yield
v
mang lại, sinh ra
Thống kê cộng đồng
68%
Tỷ lệ thành công
8
Người dùng
Dựa trên 19 lần làm
Tổng quan bài tập
1
Dễ
0
Vừa
0
Khó
Bài tập (1)
Dễ
May mắn hay nỗ lực
Sự chuẩn bị tốt thường mang lại kết quả tốt.
Từ vựng: yield (verb)