Từ vựng: yield (verb)

yield

v

mang lại, sinh ra

Thống kê cộng đồng
68%
Tỷ lệ thành công
8
Người dùng
Dựa trên 19 lần làm
Tổng quan bài tập
1
Dễ
0
Vừa
0
Khó
Từ vựng: yield (verb)