Từ vựng: exacerbate (verb)

exacerbate

v

làm trầm trọng thêm

Thống kê cộng đồng
86%
Tỷ lệ thành công
3
Người dùng
Dựa trên 7 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
1
Vừa
0
Khó
Từ vựng: exacerbate (verb)