Từ vựng: exacerbate (v)

làm trầm trọng thêm

Thống kê cộng đồng
0%
Tỷ lệ thành công
0
Người dùng
Dựa trên 0 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
1
Vừa
0
Khó
Từ vựng: exacerbate (v)