Từ vựng: hinder (verb)

hinder

v

cản trở, gây trở ngại

Thống kê cộng đồng
92%
Tỷ lệ thành công
10
Người dùng
Dựa trên 24 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
2
Vừa
0
Khó
Từ vựng: hinder (verb)