Từ vựng: struggle (verb)

struggle

v

chật vật, vật lộn để, vật lộn với

Thống kê cộng đồng
92%
Tỷ lệ thành công
18
Người dùng
Dựa trên 36 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
1
Vừa
2
Khó
Từ vựng: struggle (verb)