Từ vựng: struggle (v)

chật vật, vật lộn để, vật lộn với

Thống kê cộng đồng
91%
Tỷ lệ thành công
2
Người dùng
Dựa trên 11 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
1
Vừa
1
Khó
Từ vựng: struggle (v)