Từ vựng: possess (verb)

possess

v

sở hữu, có

Thống kê cộng đồng
89%
Tỷ lệ thành công
29
Người dùng
Dựa trên 45 lần làm
Tổng quan bài tập
0
Dễ
0
Vừa
1
Khó
Từ vựng: possess (verb)