Hai biểu đồ cột cho thấy độ tuổi nghỉ hưu trung bình của nam giới và nữ giới tại bảy quốc gia vào năm 2004 và năm 2008. (câu 1: câu hiện tại)
Nhìn chung, tuổi nghỉ hưu trung bình tăng ở cả hai giới tại mọi quốc gia, trừ Ý.Thụy Điển có tuổi nghỉ hưu cao nhất còn Ý thấp nhất, và ở cả hai năm, nam giới đều nghỉ hưu muộn hơn nữ giới ở mọi quốc gia.
Thụy Điển đứng đầu ở cả hai biểu đồ, với tuổi trung bình của nam giới tăng từ 63 lên 63,7 và của nữ giới tăng từ 62 lên 63.Hà Lan đứng thứ hai ở cả hai biểu đồ, với tuổi nghỉ hưu của nam giới tăng nhẹ từ 62 lên 62,3 và của nữ giới tăng trọn một năm, từ 61 lên 62.
Ở nhóm thấp hơn, nam giới Đức và Anh nghỉ hưu ở tuổi 60 và 61 vào năm 2004, rồi ở tuổi 61 và 61,8 vào năm 2008.Tuổi nghỉ hưu của nữ giới ở hai nước này cũng tăng tương tự, từ 59 và 60 lên 60 và 61.Đan Mạch và Pháp còn thấp hơn nữa, đến năm 2008 dừng ở mức 60 và 59 tuổi với nam giới, 58,5 và 58 tuổi với nữ giới.
Chỉ riêng Ý không theo xu hướng chung: nam giới Ý vẫn nghỉ hưu ở tuổi 58, còn tuổi nghỉ hưu của nữ giới Ý giảm từ 57 xuống 56.Vì vậy, khoảng cách giữa hai giới ở Ý nới rộng thành hai năm, trong khi năm 2004 cả bảy nước đều chênh đúng một năm.
1
/ 10
Hai biểu đồ cột cho thấy độ tuổi nghỉ hưu trung bình của nam giới và nữ giới tại bảy quốc gia vào năm 2004 và năm 2008.
Thử dùng "the two bar charts" (hai biểu đồ cột) cùng các từ "retire" (nghỉ hưu), "average age" (độ tuổi trung bình) và mệnh đề quan hệ "the age at which ...".
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.