[sentence]. This is predicated on the assumption / belief / notion / idea / fact that [clause]
Dùng để cho biết ý trong câu trước là dựa trên cái gì (giả định/niềm tin/quan niệm/ý tưởng/thực tế...)
Quan điểm cho rằng nên chuyển hướng kinh phí từ bảo vệ động vật sang các dịch vụ cho con người. Điều này được xây dựng dựa trên niềm tin rằng phúc lợi của con người và sự ổn định của hệ sinh thái là hai vấn đề hoàn toàn riêng biệt.
Một số người cho rằng chính phủ nên chi trả toàn bộ học phí đại học cho mọi sinh viên. Quan điểm này dựa trên giả định rằng lợi ích kinh tế từ một lực lượng lao động có trình độ cao sẽ vượt xa chi phí đầu tư ban đầu.
Nhiều người sẵn sàng chi một số tiền lớn cho các sự kiện gia đình. Hành động này dựa trên niềm tin rằng việc thể hiện tình yêu và sự trân trọng một cách công khai sẽ củng cố các mối quan hệ xã hội và gia đình.
Những người phản đối cho rằng tiền nên được chi cho các vấn đề cấp bách trên Trái Đất. Điều này dựa trên niềm tin rằng lợi ích trước mắt cho nhân loại quan trọng hơn những khám phá trong tương lai xa.
Một số người tin rằng kết quả trong cuộc sống phần lớn được quyết định bởi các yếu tố ngẫu nhiên. Quan điểm này dựa trên niềm tin rằng những điều kiện ngoại cảnh không thể lường trước có thể khiến cho nỗ lực cá nhân trở nên vô nghĩa.
Một số người ủng hộ việc cho trẻ tiếp xúc sớm với công nghệ. Lập luận này thường dựa trên quan niệm rằng việc này sẽ mang lại cho trẻ một lợi thế cạnh tranh trong tương lai.
Quan điểm ủng hộ hoàn toàn các nhà lãnh đạo trẻ tuổi thường được xây dựng dựa trên niềm tin rằng sự đổi mới là yếu tố sống còn duy nhất của một tổ chức. Điều này dựa trên giả định rằng các nhà lãnh đạo lớn tuổi vốn dĩ không có khả năng đổi mới.