Despite / In spite of + noun/Ving, [clause]
Dùng để diễn đạt sự nhượng bộ — một sự việc xảy ra bất chấp một trở ngại hoặc điều kiện bất lợi.
Biến thể:
Despite / In spite of the fact that [clause], [clause]
Bất chấp giá thành cao, nhiều người vẫn chọn mua xe hơi, tivi và tủ lạnh cho gia đình mình.