[clause], not to mention [noun/noun phrase]
Dùng để thêm một (vài) yếu tố bổ sung nhằm củng cố luận điểm chính, nhấn mạnh rằng còn có thêm điều khác nữa cần được xem xét, làm cho vấn đề trở nên đáng kể hơn.
Biến thể:
Not to mention [noun/noun phrase], [clause]
[Clause], not to mention (the fact) that [clause]
Áp lực để duy trì một sự nghiệp thành công có thể rất lớn, chưa kể đến những hy sinh về thời gian cá nhân và các mối quan hệ khác.
Hậu quả của quyết định này có thể rất nghiêm trọng, chưa kể đến tác động lâu dài đến uy tín của công ty.
Không kể đến những thách thức về tài chính, việc triển khai chương trình này còn đối mặt với sự thiếu hụt nhân lực có chuyên môn.
Việc thích nghi với môi trường làm việc mới là một thử thách, chưa kể đến thực tế là các quy trình còn rất phức tạp.
Việc quyết định tự giáo dục con tại nhà thường đồng nghĩa với việc một phụ huynh có thể phải hy sinh cơ hội nghề nghiệp, chưa kể đến gánh nặng tài chính khi mua sắm các tài liệu giáo dục.
Việc chính phủ cung cấp phương tiện đi lại đảm bảo công bằng, chưa kể đến việc giảm bớt gánh nặng cho các gia đình có thu nhập thấp.
Các vụ rò rỉ dữ liệu gần đây đã gây ra thiệt hại tài chính đáng kể, chưa kể đến việc làm giảm sút lòng tin của người dùng vào các dịch vụ trực tuyến.
Biến đổi khí hậu đang gây ra những hậu quả nặng nề cho các hệ sinh thái toàn cầu, chưa kể đến tác động tàn phá đối với sinh kế của hàng triệu người. Điều này đòi hỏi một phản ứng khẩn cấp và phối hợp từ cộng đồng quốc tế.
Không kể đến những chi phí ban đầu khổng lồ, việc chuyển đổi sang năng lượng tái tạo còn đối mặt với sự kháng cự mạnh mẽ từ các tập đoàn năng lượng truyền thống. Đây là một rào cản lớn đối với quá trình khử carbon của nền kinh tế toàn cầu.