[clause], + Ving [rest of clause]
Dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ hoặc diễn đạt hành động đồng thời/kết quả. Giúp câu văn gọn hơn và tránh lặp chủ ngữ.
Biến thể:
Ving [clause], [subject] + [verb]
[noun] + Ving [clause] (reduced relative clause)
Các doanh nghiệp triển khai chính sách làm việc linh hoạt ghi nhận mức độ hài lòng của nhân viên cao hơn, giảm tỷ lệ nghỉ việc đáng kể.
Những quốc gia sở hữu hệ thống giáo dục tiên tiến thường có nền kinh tế phát triển, thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới.
Áp dụng các kỹ thuật canh tác bền vững, người nông dân có thể bảo vệ đất đai mà vẫn đảm bảo được thu nhập ổn định.
Nhận ra tác hại của việc thức khuya, nhiều người trẻ bắt đầu xây dựng thói quen ngủ sớm để cải thiện sức khỏe tinh thần.
Các thành phố lớn đang đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo, nỗ lực cắt giảm sự phụ thuộc vào các loại nhiên liệu hóa thạch.