Rather than + Ving/noun, [subject] + [verb]
Dùng để diễn đạt sự lựa chọn — chọn làm một điều thay vì một điều khác. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh lựa chọn tốt hơn.
Biến thể:
[subject] + [verb] + rather than + Ving/noun
[subject] + would rather + verb + than + verb
Thay vì dồn mọi nguồn lực tài chính vào việc mở rộng quy mô giáo dục đại học mang tính hàn lâm, chính phủ các nước nên ưu tiên đầu tư vào các chương trình đào tạo kỹ năng thực hành và giáo dục nghề nghiệp để trực tiếp giải quyết sự thiếu hụt nhân lực trong các ngành công nghiệp then chốt.
Thay vì giới hạn sự hỗ trợ trong phạm vi biên giới quốc gia, các tổ chức nhân đạo nên ưu tiên phân bổ nguồn lực dựa trên mức độ cấp thiết của hoàn cảnh, nhằm đảm bảo rằng sự giúp đỡ sẽ đến được với những người thực sự cần nó nhất dù họ ở bất kỳ đâu trên thế giới.