[subject] + stem(s) from + noun/Ving
Dùng để chỉ ra nguồn gốc sâu xa của một vấn đề. Mang sắc thái trang trọng hơn "result from", thường dùng trong văn viết học thuật.
Sự thành công trong sự nghiệp thường bắt nguồn từ kỹ năng thực tế thay vì bằng cấp.
Sự gia tăng đáng kể lượng khí thải nhà kính và ô nhiễm môi trường hiện nay bắt nguồn từ việc tiêu thụ quá mức xe hơi, tivi và tủ lạnh.