[subject] + tend(s) to + verb
Dùng để nói về một xu hướng hoặc thói quen chung, không phải lúc nào cũng đúng nhưng thường xảy ra. Rất hữu ích để tránh nói quá tuyệt đối.
Biến thể:
There is a tendency (for sb) to + verb
Thời tiết có xu hướng trở nên lạnh và khô hơn vào những tháng mùa đông.
Những học sinh chăm chỉ thường có xu hướng đạt được điểm số cao trong các kỳ thi.
Người ta có xu hướng tiêu nhiều tiền hơn cho việc mua sắm vào các dịp lễ.
Trẻ em thường có xu hướng bắt chước những hành động và lời nói của người lớn.
Những người ăn sáng đầy đủ thường có xu hướng làm việc hiệu quả hơn vào buổi sáng.