Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Sự phổ biến của các công nghệ hiện đại, như trí tuệ nhân tạo, mạng xã hội và điện thoại thông minh, đang đặt ra những vấn đề phức tạp về quyền riêng tư cá nhân và an ninh dữ liệu, đòi hỏi các nhà phát triển phải chú trọng hơn vào việc thiết kế các hệ thống bảo mật mạnh mẽ và minh bạch.
Hãy thử dùng "prevalence" (sự phổ biến), "pose complex challenges" (đặt ra những thách thức phức tạp), "privacy" (quyền riêng tư), "data security" (an ninh dữ liệu), "developers" (các nhà phát triển), "emphasize" (chú trọng), "robust" (mạnh mẽ) và "transparent" (minh bạch).
Practice: "Sự phổ biến của các công nghệ hiện đại, như trí tu..."