Dùng để giới hạn phạm vi bàn luận vào một khía cạnh cụ thể (chi phí, chất lượng, hiệu quả...). Giúp bài viết mạch lạc và có trọng tâm.
[clause] + in terms of + noun
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Mặc dù khoa học đã đạt được những tiến bộ vượt bậc trong việc giải mã các bí ẩn của vũ trụ và y sinh học, nhưng xét về khía cạnh đạo đức, đặc biệt là khi áp dụng các công nghệ mới như chỉnh sửa gen và trí tuệ nhân tạo, vẫn còn nhiều vấn đề phức tạp cần được thảo luận kỹ lưỡng để đảm bảo sự phát triển bền vững và có trách nhiệm.
Hãy cân nhắc dùng "remarkable strides" (những tiến bộ vượt bậc), "decipher" (giải mã), "bio-medicine" (y sinh học), "ethical implications" (hàm ý đạo đức), "gene editing" (chỉnh sửa gen), "artificial intelligence" (trí tuệ nhân tạo), "complex issues" (vấn đề phức tạp), "thorough discussion" (thảo luận kỹ lưỡng), "sustainable development" (phát triển bền vững), "responsible" (có trách nhiệm), và cấu trúc "while... nevertheless..." để diễn đạt ý đối lập.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.
Practice: "Mặc dù khoa học đã đạt được những tiến bộ vượt bậc..."