Practice: "Việc thiếu các quy định an toàn thực phẩm gây lo l..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các quy định an toàn thực phẩm gây lo lắng cho nhiều người tiêu dùng.
Thử sử dụng các từ "lack of" (sự thiếu hụt), "food safety regulations" (quy định an toàn thực phẩm), "consumer" (người tiêu dùng) và cấu trúc "cause concern to somebody" (gây lo lắng cho ai đó).