An increasing/growing number of + [plural noun] + [verb]
Diễn đạt xu hướng tăng dần theo thời gian. "a growing number of" đi với danh từ số nhiều; "increasingly" là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ/động từ.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[subject] + be + increasingly + adjective / [subject] + increasingly + verb
There has been a growing + trend/tendency + towards + Ving/noun