Practice: "Sự phát triển vượt bậc của công nghệ mô phỏng não ..."
KhóMẫu câu: this means that
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự phát triển vượt bậc của công nghệ mô phỏng não bộ đang dần xóa nhòa ranh giới giữa thực thể sinh học và hệ thống trí tuệ nhân tạo, đặt ra những câu hỏi chưa từng có về bản chất của ý thức. Điều này đồng nghĩa với việc cộng đồng khoa học phải nhanh chóng thiết lập các khung pháp lý và đạo đức mới để bảo vệ quyền lợi của các thực thể kỹ thuật số có khả năng cảm nhận, đồng thời ngăn chặn những hệ lụy khó lường đối với cấu trúc xã hội loài người.
Thử sử dụng các từ "blur the boundaries" (xóa nhòa ranh giới), "sentient" (có khả năng cảm nhận), "unforeseen implications" (hệ lụy khó lường) cùng cấu trúc mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa cho cả câu trước với "which" để bản dịch chuyên nghiệp hơn.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.