Practice: "Các công ty không tích cực đầu tư vào việc nâng ca..."
KhóMẫu câu: be likely/unlikely to
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
It is likely/unlikely that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Các công ty không tích cực đầu tư vào việc nâng cao kỹ năng và phúc lợi cho nhân viên làm việc từ xa có nhiều khả năng sẽ đối mặt với tỷ lệ nghỉ việc cao và sự sụt giảm đáng kể về năng suất lâu dài.
Hãy tập trung vào cách diễn đạt các cụm như "not actively invest" (không tích cực đầu tư), "upskill" (nâng cao kỹ năng), "remote workers" (nhân viên làm việc từ xa), "staff turnover" (tỷ lệ nghỉ việc), và cấu trúc "are likely to face".
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.