Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế kiểm chứng thông tin theo..."
KhóMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng các cơ chế kiểm chứng thông tin theo thời gian thực và một bộ quy chuẩn đạo đức nghề nghiệp đối với những người có sức ảnh hưởng trên không gian mạng không chỉ tạo kẽ hở cho sự phát tán của các thuyết âm mưu mà còn trực tiếp làm xói mòn khả năng tư duy phản biện của công chúng trước những luồng nội dung độc hại.
Thử dùng "verification mechanisms" (cơ chế kiểm chứng), "code of ethics" (quy chuẩn đạo đức), "erode" (xói mòn) và cấu trúc "not only... but also..." để diễn đạt sự tác động tiêu cực trong câu này.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.