Practice: "Trong bối cảnh lạm phát, việc các hộ gia đình duy ..."
VừaPattern: it is ... to
Pattern
it + [be] + [adjective] + (for sb/sth) + to do sth
Dùng khi muốn đưa ra lời bình luận hoặc đánh giá (thông qua tính từ) về một hành động cụ thể, hoặc nhấn mạnh tính chất của nó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Trong bối cảnh lạm phát, việc các hộ gia đình duy trì mức sống ổn định là điều hết sức khó khăn.
Hãy sử dụng từ "inflation" (lạm phát), "maintain" (duy trì), "standard of living" (mức sống) và cấu trúc giả chủ ngữ "It is + adj + for somebody to do something."