Practice: "Sự thiếu vắng các chính sách đãi ngộ xứng đáng thư..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các chính sách đãi ngộ xứng đáng thường khiến các vận động viên chuyên nghiệp gặp nhiều khó khăn sau khi giải nghệ.
Thử sử dụng các từ "absence" (sự thiếu vắng), "adequate remuneration" (đãi ngộ xứng đáng), "retirement" (giải nghệ) và cấu trúc "make it difficult for someone to do something."