Practice: "Sự thiếu vắng một hệ thống giá trị nội tại vững ch..."
KhóMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng một hệ thống giá trị nội tại vững chắc và các kỹ năng quản trị cuộc sống thiết yếu thường khiến giới trẻ dễ bị tổn thương trước những kỳ vọng xã hội phi thực tế, dẫn đến xu hướng ưu tiên sự công nhận ảo trên không gian mạng thay vì tập trung bồi đắp những giá trị thực chứng cho lộ trình sự nghiệp tương lai.
Hãy cân nhắc sử dụng các cụm từ như "vulnerable to" (dễ bị tổn thương), "virtual validation" (sự công nhận ảo), "tangible values" (giá trị thực chứng) và cấu trúc "render somebody + adjective" để diễn tả tác động lên giới trẻ.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.