Practice: "Áp lực không ngừng phải chạy theo các xu hướng tiê..."
KhóMẫu câu: lead to
[subject] + lead(s) to + noun/Ving
Dùng để diễn đạt rằng một sự việc gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Thường dùng khi muốn nói về chuỗi nhân-quả.
[subject] + lead(s) to + [subject] + Ving
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Áp lực không ngừng phải chạy theo các xu hướng tiêu dùng do mạng xã hội tạo ra, cùng với sự mơ hồ về định hướng nghề nghiệp trong một thị trường lao động biến động, có thể dẫn đến việc giới trẻ rơi vào vòng xoáy chi tiêu bốc đồng, tích lũy nợ nần và cảm giác bất mãn dai dẳng về tương lai.
Hãy thử sử dụng các từ vựng như "relentless pressure" (áp lực không ngừng), "consumer trends" (xu hướng tiêu dùng), "indecision" (sự mơ hồ), "volatile job market" (thị trường lao động biến động), "impulsive spending" (chi tiêu bốc đồng), "accumulate debt" (tích lũy nợ), "lingering dissatisfaction" (cảm giác bất mãn dai dẳng) và cấu trúc "lead to something."
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.