Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế giám sát độc lập đối với ..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cơ chế giám sát độc lập đối với việc thực thi ngân sách nhà nước không chỉ tạo điều kiện cho tình trạng lãng phí tài sản công mà còn làm xói mòn nghiêm trọng lòng tin của cử tri vào tính minh bạch và liêm chính của các cơ quan chính phủ.
Bạn có thể sử dụng các cụm từ "independent oversight mechanisms" (cơ chế giám sát độc lập), "erode" (xói mòn), "integrity" (liêm chính) và áp dụng cấu trúc "not only... but also..." để kết nối hai tác động tiêu cực của vấn đề.