Practice: "Để thăng tiến trong sự nghiệp, các cá nhân cần khô..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để thăng tiến trong sự nghiệp, các cá nhân cần không ngừng phát triển những kỹ năng chuyên môn quan trọng như tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng.
Bạn có thể sử dụng các từ như "advance" (thăng tiến), "continuously develop" (không ngừng phát triển), "critical thinking" (tư duy phản biện) và cấu trúc "such as" (như là) để diễn đạt ý.