Practice: "Chế độ ăn uống lành mạnh, giàu thực phẩm tươi sống..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Chế độ ăn uống lành mạnh, giàu thực phẩm tươi sống như rau củ, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt, là nền tảng cho một sức khỏe tốt và phòng ngừa bệnh tật hiệu quả.
Hãy xem xét việc sử dụng các từ "diet" (chế độ ăn uống), "fresh produce" (thực phẩm tươi sống), "whole grains" (ngũ cốc nguyên hạt), và cấu trúc "a cornerstone of sth" (nền tảng của cái gì đó).