Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế hỗ trợ tài chính cho chuy..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cơ chế hỗ trợ tài chính cho chuyển đổi nông nghiệp xanh và việc thiếu hụt các nghiên cứu ứng dụng về giống cây chịu hạn không chỉ làm gia tăng tính tổn thương của hệ thống lương thực trước biến đổi khí hậu mà còn đe dọa trực tiếp đến sự ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Hãy sử dụng các từ "drought-resistant" (chịu hạn), "vulnerability" (tính tổn thương), "applied research" (nghiên cứu ứng dụng) và cấu trúc tương quan "not only... but also..." để hoàn thành câu.