VừaPattern: it is...that (cleft)
Pattern

it + [be] + [emphasized element] + that + [clause]

Dùng để nhấn mạnh và nêu bật một thành phần cụ thể trong câu như người, vật, thời gian, địa điểm, hoặc lý do.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Biến thể:

it + [be] + not until + [time/event/clause] + that + [clause]

it + [be] + because of + [noun/noun phrase] + that + [clause]

it + [be] + [place/time] + where/when + [clause]

It + [be] + only when/after + [clause/noun phrase] + that + [clause]

Chính sự am hiểu sâu sắc về tâm lý khách hàng đã giúp cô ấy thiết kế những chiến dịch marketing vô cùng hiệu quả và đột phá.
Hãy sử dụng cấu trúc nhấn mạnh "It was... that..." cùng các từ vựng như "profound insight into" (am hiểu sâu sắc về), "consumer psychology" (tâm lý khách hàng) và "groundbreaking" (đột phá).