Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế điều tiết lợi nhuận thỏa ..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cơ chế điều tiết lợi nhuận thỏa đáng và một lộ trình chuyển đổi nghề nghiệp linh hoạt cho người lao động trong các ngành công nghiệp truyền thống không chỉ làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng thu nhập mà còn trực tiếp kìm hãm sức mua của người tiêu dùng, từ đó tạo ra những rào cản vô hình đối với sự phục hồi kinh tế toàn diện.
Thử dùng các từ "exacerbate" (làm trầm trọng thêm), "stifle" (kìm hãm), "invisible barriers" (rào cản vô hình) kết hợp cùng cấu trúc "not only... but also..." và phân từ hiện tại (V-ing) để chỉ hệ quả ở cuối câu.