Practice: "Làm việc từ xa đã mang lại sự linh hoạt đáng kể, g..."
KhóPattern: what is more
Pattern
[sentence]. What is more, [sentence]
Dùng để bổ sung một điểm quan trọng hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn so với điều đã nêu. Mang sắc thái nhấn mạnh mạnh.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Làm việc từ xa đã mang lại sự linh hoạt đáng kể, giúp nhiều người dễ dàng cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân hơn, đặc biệt là những người có gia đình nhỏ; hơn thế nữa, nó còn mở ra cơ hội việc làm toàn cầu, cho phép các cá nhân tiếp cận các vị trí tốt hơn mà không bị giới hạn bởi vị trí địa lý.
Bạn có thể sử dụng các từ như "remote work" (làm việc từ xa), "significant flexibility" (sự linh hoạt đáng kể), "work-life balance" (cân bằng công việc - cuộc sống), "global job opportunities" (cơ hội việc làm toàn cầu), và cấu trúc "allow sb to do sth" để diễn đạt ý tưởng này một cách rõ ràng.