Practice: "Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, tỷ lệ thất ..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp và chính sách thương mại có tác động sâu sắc đến sự ổn định và tăng trưởng của một quốc gia.
Hãy thử dùng các cụm từ như "macroeconomic factors" (các yếu tố kinh tế vĩ mô), "profound impact" (tác động sâu sắc) và cấu trúc "have an impact on sth."