Practice: "Không nên bỏ qua rằng sự biến mất của các rạn san ..."
VừaPattern: it should not be
Pattern
it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Không nên bỏ qua rằng sự biến mất của các rạn san hô sẽ đe dọa trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu người.
Thử sử dụng cấu trúc "It should not be overlooked that" (không nên bỏ qua rằng) cùng các từ vựng "coral reefs" (rạn san hô) và "livelihoods" (sinh kế).