Practice: "So với các phương pháp điều trị triệu chứng, việc ..."
KhóPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với các phương pháp điều trị triệu chứng, việc áp dụng lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ dinh dưỡng cân bằng và tập luyện thường xuyên, mang lại hiệu quả bền vững hơn nhiều trong việc ngăn ngừa và quản lý các bệnh mãn tính.
Hãy xem xét các từ khóa như "compared to" (so với), "symptomatic treatment" (điều trị triệu chứng), "sustainable effectiveness" (hiệu quả bền vững), "preventing and managing" (ngăn ngừa và quản lý) và cấu trúc "a healthy lifestyle, including X and Y."