Practice: "Sự thiếu vắng các cơ sở hạ tầng chuỗi lạnh hiệu qu..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cơ sở hạ tầng chuỗi lạnh hiệu quả và một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng minh bạch tại các quốc gia đang phát triển không chỉ làm trầm trọng thêm tình trạng thất thoát sau thu hoạch mà còn trực tiếp đe dọa an ninh lương thực toàn cầu bằng cách khiến các loại thực phẩm dinh dưỡng trở nên khó tiếp cận đối với những cộng đồng dễ bị tổn thương.
Thử sử dụng các cụm từ "cold chain infrastructure" (hạ tầng chuỗi lạnh), "exacerbate" (làm trầm trọng thêm), "vulnerable" (dễ bị tổn thương) và cấu trúc "not only... but also" để kết nối các vế của câu.