Practice: "Sự thiếu vắng các cơ chế thẩm định nghệ thuật khác..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các cơ chế thẩm định nghệ thuật khách quan và chuyên sâu không chỉ khiến cho thị trường hội họa trong nước dễ bị lũng đoạn bởi các trào lưu thương mại nhất thời mà còn trực tiếp kìm hãm nỗ lực định hình một bản sắc mỹ thuật quốc gia trên bản đồ nghệ thuật quốc tế.
Hãy sử dụng cấu trúc "Not only... but also..." kết hợp với các từ "appraisal" (thẩm định), "ephemeral" (nhất thời) và "stifle" (kìm hãm).