Practice: "Không nên quên rằng việc hỗ trợ tìm kiếm việc làm ..."
VừaPattern: it should not be
Pattern
it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Không nên quên rằng việc hỗ trợ tìm kiếm việc làm sau khi mãn hạn tù đóng vai trò quan trọng trong việc giúp phạm nhân tái hòa nhập cộng đồng.
Thử dùng cấu trúc "it should not be forgotten that", cụm từ "job search assistance" (hỗ trợ tìm kiếm việc làm) và "reintegrate into society" (tái hòa nhập cộng đồng).