Practice: "Giới trẻ ngày nay thường chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Giới trẻ ngày nay thường chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các xu hướng xã hội, như thời trang, âm nhạc và công nghệ, định hình nên lối sống và thói quen tiêu dùng của họ.
Bạn có thể dùng các từ như "influenced by" (chịu ảnh hưởng bởi), "social trends" (xu hướng xã hội), "shape" (định hình) và cấu trúc "such as" để liệt kê ví dụ.